Code API của Slack là một nỗ lực thiết thực nhằm giải quyết vấn đề ngày càng phổ biến: các tác nhân lập trình tự hành hoạt động trong những phiên riêng tư, khiến cả nhóm không biết điều gì đã thay đổi và vì sao. Thay vì cố nhét tác nhân vào tin nhắn trực tiếp thông thường hay các luồng trò chuyện chật chội, Code API tạo ra những kênh code chuyên dụng, nơi tác nhân có thể tập hợp đúng người, ngữ cảnh dự án và tài liệu cần thiết. Sự thay đổi này — để tác nhân làm việc công khai trong cùng môi trường cộng tác với con người — sẽ thay đổi cách các nhóm đánh giá, phê duyệt và rút kinh nghiệm từ công việc tự động hóa.
Về mặt kỹ thuật, API cung cấp các chức năng nền tảng để tạo kênh, quản lý thành viên, đánh dấu nội dung, chia sẻ khác biệt mã nguồn, cập nhật tiến trình thực thi và lưu trữ. Tác nhân có thể đặt tên kênh, đăng bản xem trước hoặc phần khác biệt của mã, đính kèm nhật ký và kết quả kiểm thử, đồng thời chia sẻ kế hoạch theo từng bước để đồng đội xem xét, đặt câu hỏi. Slack cũng áp dụng quyền trong không gian làm việc và các biện pháp kiểm soát tuân thủ cho hoạt động của tác nhân, nhờ đó các quy tắc truy cập và quản lý tin nhắn áp dụng cho con người cũng áp dụng cho tác nhân. Thiết kế này giúp giảm khối lượng tích hợp cho bộ phận CNTT mà vẫn duy trì được nhật ký kiểm tra có thể tìm kiếm.
Tín hiệu sử dụng ban đầu rất đáng chú ý: theo báo cáo, GitHub Copilot mở một kênh code riêng trong khoảng 30% phiên làm việc của tác nhân. Điều đó cho thấy nhiều tác vụ của tác nhân có quy mô đáng kể và liên quan đến cả nhóm, chứ không chỉ là những câu trả lời đơn giản. Với các nhóm nền tảng và công cụ, kênh code là nơi tập trung việc phê duyệt, cung cấp ngữ cảnh và lưu giữ kiến thức nội bộ. Với lãnh đạo sản phẩm và vận hành, đây là một thử nghiệm thực tế về quản trị tác nhân có con người tham gia và quyền sở hữu mã nguồn phân tán.
Tuy nhiên, công khai hoạt động của tác nhân không phải là giải pháp cho mọi vấn đề. Biến các lần chạy của tác nhân thành tài liệu công khai sẽ ảnh hưởng đến trải nghiệm của nhà phát triển, tiềm ẩn nguy cơ gây nhiễu và đòi hỏi lựa chọn UX cẩn trọng để kênh hữu ích thay vì trở nên lộn xộn. Điều này cũng làm thay đổi cách tích hợp với nhà cung cấp: các chợ ứng dụng, nhà cung cấp mô hình và công cụ CI/CD giờ đây cần tính đến quy trình làm việc nhiều người cùng tham gia. Phép thử thực tế với các nhóm là liệu lợi ích — chu kỳ đánh giá nhanh hơn, cùng nhau học hỏi và trách nhiệm rõ ràng hơn — có lớn hơn cái giá phải trả khi hiển thị thêm nhiều kết quả trung gian của tác nhân hay không.


